noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự vẽ bản đồ, công tác thành lập bản đồ. The process of making maps. Ví dụ : "The geography class focused on the mappings of ancient trade routes for their final project. " Trong dự án cuối khóa, lớp địa lý tập trung vào công tác vẽ bản đồ các tuyến đường thương mại cổ xưa. geography process Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Lập bản đồ gen, sự định vị gen. The process of locating genes on a chromosome. Ví dụ : "Scientists use genetic mappings to understand where specific genes are located on a chromosome. " Các nhà khoa học sử dụng lập bản đồ gen để hiểu vị trí các gen cụ thể nằm trên nhiễm sắc thể. biology science Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Ánh xạ, liên kết. Assigning a PC to a shared drive or printer port on a network. Ví dụ : "The IT department handles the mappings of computers to the office printer so everyone can easily print documents. " Bộ phận IT quản lý việc ánh xạ (liên kết) máy tính với máy in văn phòng để mọi người có thể dễ dàng in tài liệu. computing technology internet Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Ánh xạ, tương ứng. A function that maps every element of a given set to a unique element of another set; a correspondence. Ví dụ : "The teacher explained the mappings between different countries and their capital cities. " Cô giáo giải thích về sự tương ứng (hay ánh xạ) giữa các quốc gia khác nhau và thủ đô của họ. math function computing logic Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Ánh xạ, liên kết dữ liệu. Conversion of data types between incompatible type systems. Ví dụ : "The software required careful mappings between the old database's text format and the new database's number format, ensuring no information was lost during the transfer of student grades. " Phần mềm này đòi hỏi việc ánh xạ cẩn thận giữa định dạng văn bản của cơ sở dữ liệu cũ và định dạng số của cơ sở dữ liệu mới, để đảm bảo không có thông tin nào bị mất trong quá trình chuyển đổi điểm số của học sinh. computing technology technical Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc