Hình nền cho molded
BeDict Logo

molded

/ˈmoʊldɪd/ /ˈmoʊldəd/

Định nghĩa

verb

Nặn, đúc, tạo hình.

Ví dụ :

Người thợ gốm cẩn thận nặn đất sét thành một chiếc bình hoa tuyệt đẹp.