BeDict Logo

moveable

/ˈmuːvəbəl/ /ˈmuːvəbl̩/
Hình ảnh minh họa cho moveable: Đồ đạc, tài sản di động, vật dụng cá nhân.
noun

Đồ đạc, tài sản di động, vật dụng cá nhân.

Buổi đấu giá trưng bày nhiều đồ đạc, tài sản di động khác nhau, bao gồm đồ nội thất cổ và đồng hồ cổ điển.