Hình nền cho refrain
BeDict Logo

refrain

/ɹɪˈfɹeɪn/

Định nghĩa

verb

Kiềm chế, nhịn, dằn lại.

Ví dụ :

""Please refrain from talking during the movie." "
Xin vui lòng đừng nói chuyện trong lúc xem phim.