Hình nền cho sheathe
BeDict Logo

sheathe

/ʃiːð/ /ʃið/

Định nghĩa

verb

Cho vào vỏ, tra (kiếm/dao) vào vỏ.

Ví dụ :

Trước giờ học lịch sử, cậu học sinh đã tra con dao bấm vào vỏ.