Hình nền cho slagging
BeDict Logo

slagging

/ˈslæɡɪŋ/

Định nghĩa

verb

Tạo xỉ, sinh xỉ.

Ví dụ :

Lò luyện kim đang hoạt động mạnh mẽ, tạo xỉ để tách tạp chất ra khỏi kim loại nóng chảy.