noun🔗ShareNgười lực lưỡng, người vạm vỡ. One who has a strong build."The stalwart on the football team easily lifted the heavy weights. "Cầu thủ lực lưỡng trong đội bóng đá dễ dàng nâng được tạ nặng.personcharacterappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNgười trung thành, người kiên trung. One who firmly supports a cause."The student council's stalwart, Sarah, tirelessly campaigned for better school lunches. "Sarah, một người kiên trung của hội học sinh, đã không mệt mỏi vận động để cải thiện chất lượng bữa trưa ở trường.characterpersonattitudevaluepoliticsChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNgười trung thành, người đáng tin cậy. One who is dependable."My dad is a stalwart of our family; we can always count on him for support. "Bố tôi là một người chỗ dựa vững chắc của gia đình; chúng tôi luôn có thể tin tưởng vào sự giúp đỡ của bố.characterpersonqualityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareVạm vỡ, cường tráng, vững chắc. Firmly or solidly built."The old oak tree in the park is a stalwart landmark, standing strong against wind and weather for generations. "Cây sồi cổ thụ trong công viên là một dấu ấn vạm vỡ và vững chắc, hiên ngang đứng vững trước gió mưa bao đời nay.appearancequalityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareMạnh mẽ, kiên cường, dũng cảm. Courageous."The stalwart firefighter rushed into the burning building to save the family trapped inside. "Người lính cứu hỏa dũng cảm lao vào tòa nhà đang cháy để cứu gia đình bị mắc kẹt bên trong.charactermoralpersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareKiên định, vững chắc, trung kiên. Determined; staunch."Even after losing the first game, the team's stalwart captain remained positive and encouraged everyone to keep trying. "Ngay cả sau khi thua trận đầu tiên, vị đội trưởng kiên định của đội vẫn giữ thái độ tích cực và khuyến khích mọi người tiếp tục cố gắng.characterattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc