verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Nhắm mắt ngủ, chợp mắt. To close one's eyes in sleep. Ví dụ : "The tired kitten was finally winking, its little paws twitching as it drifted off to sleep. " Cuối cùng thì chú mèo con mệt mỏi cũng đã nhắm mắt ngủ, hai bàn chân nhỏ khẽ giật giật khi chìm vào giấc mơ. body physiology Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Nháy mắt, chớp mắt. To close one's eyes. Ví dụ : "The bright sunlight was winking off the surface of the lake, making it hard to see. " Ánh nắng chói chang nháy mắt trên mặt hồ, khiến tôi khó nhìn thấy gì. communication action body human Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Nháy mắt To close one's eyes quickly and involuntarily; to blink. Ví dụ : "The tired student was winking frequently as he listened to the long lecture. " Cậu sinh viên mệt mỏi nháy mắt liên tục khi nghe bài giảng dài. body action communication Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Nháy mắt, liếc mắt. To blink with only one eye as a message, signal, or suggestion, usually with an implication of conspiracy. (When transitive, the object may be the eye being winked, or the message being conveyed.) Ví dụ : "He winked at me. She winked her eye. He winked his assent." Anh ấy nháy mắt với tôi (ý là đồng tình/có ý gì đó). / Cô ấy nháy mắt. / Anh ấy nháy mắt ra hiệu đồng ý. communication action body human sign language Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Nhấp nháy, lập lòe. To gleam fitfully or intermitently; to twinkle; to flicker. Ví dụ : "The old Christmas lights were winking on and off, making it hard to see the ornaments. " Những chiếc đèn Giáng Sinh cũ nhấp nháy liên tục, khiến tôi khó nhìn rõ các món đồ trang trí. appearance nature physics Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Nháy mắt. The act of someone who winks. Ví dụ : "His constant winking at the back of the classroom was distracting the other students. " Việc anh ta cứ nháy mắt liên tục ở cuối lớp làm các bạn khác mất tập trung. communication body action sign Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc