BeDict Logo

winks

/wɪŋks/
Hình ảnh minh họa cho winks: Nháy mắt, liếc mắt.
 - Image 1
winks: Nháy mắt, liếc mắt.
 - Thumbnail 1
winks: Nháy mắt, liếc mắt.
 - Thumbnail 2
verb

Anh ấy nháy mắt với tôi (ý nói "tôi hiểu rồi" hoặc "tôi đồng ý"). Cô ấy nháy mắt một cái. Anh ấy nháy mắt ra hiệu đồng ý.