noun🔗ShareTrẻ ranh, đứa trẻ hư, thằng nhóc con. A child who is regarded as mischievous, unruly, spoiled, or selfish."Get that little brat away from me!"Đem cái thằng nhóc con hư hỏng kia đi chỗ khác ngay!characterpersonattitudefamilyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareCon nhà lính, quân nhân nhí. A son or daughter (at any age) of an active military service member."an army brat"Một đứa con nhà lính.familymilitarypersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareCá bơn. A turbot or flatfish"The fisherman proudly displayed the brat he caught, a large, flat fish perfect for grilling. "Người ngư dân tự hào khoe con cá bơn mà anh ta bắt được, một con cá lớn và dẹt, rất thích hợp để nướng.fishChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareÁo choàng thô, áo tơi tả. A rough cloak or ragged garment"The poor farmer wore a threadbare brat to shield himself from the wind as he worked in the fields. "Người nông dân nghèo mặc một chiếc áo choàng thô rách tả tơi để che chắn khỏi gió khi làm việc trên đồng.wearmaterialappearancestyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareYếm. A coarse kind of apron for keeping the clothes clean; a bib."My little sister wore a bright red brat during dinner to keep her shirt clean. "Em gái tôi mặc một cái yếm màu đỏ tươi trong bữa tối để giữ áo không bị bẩn.wearitemChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareCon non. The young of an animal."The zookeeper carefully fed the baby elephants and their little brats. "Người quản lý vườn thú cẩn thận cho voi con và đám con non của chúng ăn.animalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareXúc xích Đức. Bratwurst"My uncle grilled bratwurst for the family picnic. "Chú tôi nướng xúc xích Đức cho buổi dã ngoại của gia đình.foodChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareVỉa than xấu, lớp than xấu. A thin bed of coal mixed with pyrites or carbonate of lime."The miners carefully extracted the brat from the seam, hoping it would be a good quality coal for the furnace. "Những người thợ mỏ cẩn thận tách lớp than xấu lẫn pirit này ra khỏi vỉa than, hy vọng nó sẽ là loại than tốt cho lò nung.geologymaterialsubstancemineralChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareĐứa trẻ hư, thằng nhãi ranh, con nít ranh. Acronym of Born, Raised, And Transferred."As a military brat, Sarah had attended five different schools before starting high school. "Là một đứa con của quân nhân, nên Sarah đã học qua năm trường khác nhau trước khi vào cấp ba.familypersoncharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc