Hình nền cho bing
BeDict Logo

bing

/bɪŋ/

Định nghĩa

noun

Phòng biệt giam, Tách biệt, Cùm.

Ví dụ :

Sau vụ ẩu đả ở sân tù, Tony bị tống vào phòng biệt giam hai tuần.
noun

Ví dụ :

Bọn trẻ trèo lên đỉnh đống xỉ than cao ngất, háo hức muốn ngắm nhìn cảnh vật từ bãi thải của mỏ than cũ.