adjective🔗ShareCó khả năng, lành lặn. (in combination) Having a range of physical powers as specified."The able-bodied students helped carry the equipment for the school play. "Những học sinh lành lặn đã giúp mang đạo cụ cho buổi diễn kịch của trường.abilityhumanbodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareSẵn sàng, chuẩn bị. To make ready."The chef carefully abled the ingredients before starting the cooking process. "Đầu bếp cẩn thận chuẩn bị sẵn các nguyên liệu trước khi bắt đầu quá trình nấu nướng.actionabilityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareCó khả năng, làm cho có khả năng. To make capable; to enable."The new software abled the team to finish the project ahead of schedule. "Phần mềm mới đã giúp đội ngũ có khả năng hoàn thành dự án sớm hơn thời hạn.abilityactionhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareMặc quần áo, mặc. To dress."The little girl carefully abled herself for school. "Cô bé cẩn thận mặc quần áo chuẩn bị đi học.wearappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTrao quyền, Củng cố, Xác nhận. To give power to; to reinforce; to confirm."The coach's encouraging words abled the team to play with renewed confidence. "Lời động viên của huấn luyện viên đã củng cố tinh thần, giúp đội bóng thi đấu tự tin hơn hẳn.abilityactionsocietyhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐảm bảo, cam đoan. To vouch for; to guarantee."My parents ably ensured I had a good education by guaranteeing they would pay for my tuition. "Cha mẹ tôi đã đảm bảo tôi có một nền giáo dục tốt bằng cách cam đoan sẽ chi trả học phí cho tôi.businessfinancelawChat với AIGame từ vựngLuyện đọc