BeDict Logo

bilk

/bɪlk/
Hình ảnh minh họa cho bilk: Ăn chặn, lừa gạt, qua mặt.
verb

Ăn chặn, lừa gạt, qua mặt.

Tên thầu khoán bất lương kia đã cố gắng ăn chặn tiền tiết kiệm cả đời của đôi vợ chồng già bằng cách tính giá gấp đôi cho những sửa chữa không cần thiết.