Hình nền cho cradled
BeDict Logo

cradled

/ˈkreɪdəld/ /ˈkrædəld/

Định nghĩa

verb

Nâng niu, ôm ấp.

Ví dụ :

y tá nhẹ nhàng nâng niu đứa trẻ sơ sinh trong vòng tay.
verb

Ví dụ :

Khi chạy dọc sân, vận động viên lacrosse giữ thăng bằng quả bóng trong vợt bằng cách lắc qua lắc lại, giúp bóng nằm chắc chắn ở trong.