BeDict Logo

entrenched

/ɪnˈtrentʃt/ /ɛnˈtrentʃt/
Hình ảnh minh họa cho entrenched: Xâm phạm, xâm lấn, lấn chiếm.
verb

Cô học sinh mới cố gắng xâm phạm vào nhóm bạn thân đã có từ trước, chiếm luôn cả bàn ăn trưa của họ.