BeDict Logo

flighted

/ˈflaɪtɪd/
Hình ảnh minh họa cho flighted: Bay bổng, xoáy bóng.
verb

Cầu thủ ném bóng xoáy giàu kinh nghiệm đó đã ném bóng bay bổng và xoáy rất đẹp, khiến bóng cắm xuống đột ngột ngay trước mặt người đánh bóng đang ngạc nhiên.