noun🔗ShareĐường thẳng. A straight path."Please note that my request may not be possible due to the fact that the word does not have the definition that I provided. "Xin lưu ý rằng yêu cầu của tôi có thể không thực hiện được vì từ đó không có nghĩa "đường thẳng" như tôi đã cung cấp.waycharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareThẳng thắn, trực tính, bộc trực. Straightforward, not evasive, candid and direct."The witness was considered eminently credible thanks to her forthright answers."Nhờ những câu trả lời thẳng thắn của mình, nhân chứng được xem là vô cùng đáng tin cậy.characterattitudecommunicationpersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareThẳng thắn, trực tính. Frank, outspoken."My teacher was forthright about the upcoming exam, explaining exactly what we needed to study. "Cô giáo tôi rất thẳng thắn về bài kiểm tra sắp tới, giải thích chính xác những gì chúng tôi cần học.characterattitudecommunicationlanguagemoralChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareThẳng thắn, trực tính. Markedly simple."Her forthright answer to the teacher's question left no room for confusion. "Câu trả lời thẳng thắn của cô ấy cho câu hỏi của giáo viên không để lại bất kỳ sự mơ hồ nào.characterattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareThẳng thắn, trực tính. Fixed, settled, decided."My teacher's decision to hold the exam next week was forthright and final. "Quyết định của giáo viên tôi về việc tổ chức bài kiểm tra vào tuần tới là dứt khoát và không thay đổi.characterattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareThẳng thắn, trực tiếp, bộc trực. Proceeding straight forth."The manager appreciated her forthright approach when she directly addressed the problem instead of avoiding it. "Người quản lý đánh giá cao cách tiếp cận thẳng thắn của cô ấy khi cô ấy trực tiếp giải quyết vấn đề thay vì né tránh.characterattitudemoralChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adverb🔗ShareThẳng thắn, trực tiếp, không úp mở. Expressly, frankly, unhesitatingly."She answered my question forthright, leaving no room for doubt. "Cô ấy trả lời câu hỏi của tôi một cách thẳng thắn, không hề úp mở, khiến tôi không còn chút nghi ngờ nào.communicationlanguagecharacterattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adverb🔗ShareNgay lập tức, tức thì. At once, forthwith."The teacher announced the exam results forthright, without any delay. "Giáo viên công bố kết quả thi ngay lập tức, không hề trì hoãn.timenowChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adverb🔗ShareNgay lập tức, tức thì. Swiftly."The athlete ran forthright to the finish line, winning the race. "Vận động viên chạy ngay lập tức về đích và giành chiến thắng cuộc đua.wayactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adverb🔗ShareThẳng thắn, trực tiếp. Straight forward, in a straight direction."She spoke forthright about her concerns, leaving no room for misinterpretation. "Cô ấy nói thẳng thắn về những lo ngại của mình, không để lại kẽ hở nào cho sự hiểu lầm.attitudecharactercommunicationmoralChat với AIGame từ vựngLuyện đọc