BeDict Logo

frittered

/ˈfrɪtərd/ /ˈfrɪtəd/
Hình ảnh minh họa cho frittered: Phung phí, lãng phí, tiêu xài hoang phí, giết thời gian.
verb

Anh ấy không biết làm sao để hoàn thành bài luận đang viết, nên đành ngồi nghịch ngợm phông chữ cho qua chuyện.