BeDict Logo

tinker

/ˈtɪŋkə(ɹ)/ /ˈtɪŋkɚ/
Hình ảnh minh họa cho tinker: Thợ sửa chữa lặt vặt, người mày mò.
 - Image 1
tinker: Thợ sửa chữa lặt vặt, người mày mò.
 - Thumbnail 1
tinker: Thợ sửa chữa lặt vặt, người mày mò.
 - Thumbnail 2
noun

Thợ sửa chữa lặt vặt, người mày mò.

Ông tôi đúng là một người thợ sửa chữa lặt vặt thứ thiệt; ông ấy lúc nào cũng sửa đồ đạc trong nhà và chế tạo ra những món đồ chơi mới.