Hình nền cho hybridized
BeDict Logo

hybridized

/ˈhaɪbrɪdaɪzd/

Định nghĩa

verb

Lai tạo, trộn lẫn.

Ví dụ :

Khóa học mới này đã lai tạo các yếu tố của lịch sử và văn học, tạo ra một trải nghiệm học tập hấp dẫn hơn.
verb

Lai ghép, tạo từ lai.

Ví dụ :

Nhà khoa học đã lai ghép từ "eco-friendly" bằng cách kết hợp gốc Hy Lạp "oikos" (nghĩa là "nhà") với từ tiếng Anh "friendly," tạo thành một từ lai.
verb

Ví dụ :

Trong phòng thí nghiệm, các nhà khoa học lai ghép các mảnh RNA từ các loại virus khác nhau để tạo ra một phân tử mới cho nghiên cứu.