BeDict Logo

jackstay

/ˈdʒæksteɪ/
Hình ảnh minh họa cho jackstay: Dây buộc buồm vuông.
noun

Dây buộc buồm vuông.

Người thủy thủ cẩn thận buộc mép trên của cánh buồm vuông vào dây buộc buồm chạy dọc theo xà ngang, đảm bảo nó được cố định chắc chắn trước khi kéo buồm lên.

Hình ảnh minh họa cho jackstay: Dây cáp hỗ trợ, Dây cứu sinh.
noun

Trong quá trình tiếp nhiên liệu trên biển, các thủy thủ đã sử dụng một dây cáp hỗ trợ để chuyển vật tư từ tàu tiếp tế sang tàu chiến.

Hình ảnh minh họa cho jackstay: Dây cứu sinh, dây an toàn.
noun

Trên biển động, các thủy thủ móc dây an toàn của họ vào dây cứu sinh chạy dọc theo boong tàu để tránh bị ngã xuống biển.

Hình ảnh minh họa cho jackstay: Dây dẫn hướng.
noun

Người thợ lặn bơi theo dây dẫn hướng đã được căng dọc theo đáy biển để đến con tàu đắm.