BeDict Logo

lotus

/ˈləʊtəs/ /ˈloʊtəs/
noun

Sen gây ngủ.

A legendary plant eaten by the Lotophagi of the Odyssey that caused drowsiness and euphoria.

Ví dụ:

"Sentence:

"The traveler, tempted by the strange, sweet fruit, ate the lotus and immediately felt drowsy and uncaring about returning home." "

Người lữ khách, bị quyến rũ bởi trái cây ngọt ngào kỳ lạ, đã ăn loại sen gây ngủ đó và lập tức cảm thấy buồn ngủ, chẳng còn thiết tha gì đến việc trở về nhà nữa.

noun

Sen

A number of other plants bearing lotus in their scientific or common names (see Derived terms below).

Ví dụ:

"My botany professor explained that while many people think of the sacred water lily as the lotus, in reality, the term "lotus" can refer to a variety of plants, including the sacred water lily and some types of bird's-foot trefoil. "

Giáo sư thực vật học của tôi giải thích rằng mặc dù nhiều người nghĩ hoa súng thiêng là sen "chính hiệu", thực tế thuật ngữ "sen" có thể chỉ nhiều loại cây khác nhau, bao gồm cả hoa súng thiêng và một số loại đậu cựa gà.

noun

Hoa sen (trong kiến trúc Ai Cập cổ đại).

Ví dụ:

"The columns in the ancient Egyptian temple were topped with carvings of the lotus, a popular architectural motif. "

Các cột trụ trong ngôi đền Ai Cập cổ đại được trang trí trên đỉnh bằng hình hoa sen chạm khắc, một họa tiết kiến trúc hoa sen rất phổ biến thời bấy giờ.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "returning" - Quay lại, trở về.
/ɹɪˈtɜːnɪŋ/ /ɹɪˈtɝnɪŋ/

Quay lại, trở về.

"Although the birds fly north for the summer, they return here in winter."

Mặc dù những con chim bay về phương bắc vào mùa hè, chúng vẫn quay trở lại đây vào mùa đông.

Hình ảnh minh họa cho từ "sentence" - Án, bản án.
[ˈsɛntn̩t͡s]

Án, bản án.

"The court returned a sentence of guilt in the first charge, but innocence in the second."

Tòa tuyên án có tội đối với cáo buộc thứ nhất, nhưng vô tội đối với cáo buộc thứ hai.

Hình ảnh minh họa cho từ "architectural" - Kiến trúc.
architecturaladjective
/ˌɑɹkɪˈtɛktjəɹəl/

Kiến trúc.

Thiết kế kiến trúc của tòa nhà trường học mới thật ấn tượng.

Hình ảnh minh họa cho từ "immediately" - Ngay lập tức, tức thì, lập tức.
/əˈmiːdi.ətli/

Ngay lập tức, tức thì, lập tức.

"I hope we can begin immediately."

Tôi hy vọng chúng ta có thể bắt đầu ngay lập tức.

Hình ảnh minh họa cho từ "including" - Bao gồm, kể cả.
/ɪnˈkluːdɪŋ/

Bao gồm, kể cả.

"I will purchase the vacation package if you will include car rental."

Tôi sẽ mua gói du lịch này nếu bạn bao gồm cả dịch vụ thuê xe hơi.

Hình ảnh minh họa cho từ "especially" - Đặc biệt, nhất là.
/əˈspɛʃ(ə)li/

Đặc biệt, nhất .

"My sister is very helpful, especially when it comes to organizing things. "

Chị tôi rất hay giúp đỡ, nhất là khi cần sắp xếp mọi thứ.

Hình ảnh minh họa cho từ "professor" - Giáo sư, vị giáo sư.
/pɹəˈfɛsə/ /pɹəˈfɛsɚ/

Giáo , vị giáo .

Giáo sư Smith, trưởng khoa sử, đã có một bài giảng rất hấp dẫn về Đế chế La Mã.

Hình ảnh minh họa cho từ "scientific" - Khoa học, thuộc về khoa học.
scientificadjective
/ˌsaɪənˈtɪfɪk/

Khoa học, thuộc về khoa học.

Phương pháp khoa học rất quan trọng trong lớp học khoa học ở trường của tôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "explained" - Giải thích, làm rõ, giảng giải.
/ɪkˈspleɪnd/

Giải thích, làm , giảng giải.

"To explain a chapter of the Bible."

Giải thích một chương trong Kinh Thánh.

Hình ảnh minh họa cho từ "legendary" - Truyền thuyết, tích truyện.
/ˈledʒənˌderi/ /ˈlɛdʒənˌdɛri/

Truyền thuyết, tích truyện.

Trường học có một tuyển tập truyện huyền thoại kể về các giáo viên trước đây, bao gồm những câu chuyện về lòng tốt và sự tận tâm của họ.

Hình ảnh minh họa cho từ "beautiful" - Người đẹp, mỹ nhân.
/ˈbjuːtɪfəl/

Người đẹp, mỹ nhân.

Chào người đẹp!

Hình ảnh minh họa cho từ "drowsiness" - Cơn buồn ngủ, trạng thái mơ màng.
/ˈdraʊzinəs/

Cơn buồn ngủ, trạng thái màng.

"The medicine caused a feeling of drowsiness, so I couldn't concentrate on my homework. "

Thuốc này gây ra cơn buồn ngủ, khiến tôi không thể tập trung làm bài tập về nhà.