
lotus
/ˈləʊtəs/ /ˈloʊtəs/noun
Sen gây ngủ.
Ví dụ:
Người lữ khách, bị quyến rũ bởi trái cây ngọt ngào kỳ lạ, đã ăn loại sen gây ngủ đó và lập tức cảm thấy buồn ngủ, chẳng còn thiết tha gì đến việc trở về nhà nữa.
noun
Sen
Ví dụ:
Giáo sư thực vật học của tôi giải thích rằng mặc dù nhiều người nghĩ hoa súng thiêng là sen "chính hiệu", thực tế thuật ngữ "sen" có thể chỉ nhiều loại cây khác nhau, bao gồm cả hoa súng thiêng và một số loại đậu cựa gà.
noun
Hoa sen (trong kiến trúc Ai Cập cổ đại).
An architectural motif of ancient Egyptian temples.



















