verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Đại tu, sửa chữa lớn, nâng cấp toàn diện. To modernize, repair, renovate, or revise completely. Ví dụ : "The school's outdated computer lab was completely overhauled with new computers and software. " Phòng máy tính cũ kỹ của trường đã được đại tu toàn diện, thay thế bằng máy tính và phần mềm mới. technology business industry machine technical work building Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Vượt, vượt qua, đi qua. To pass, overtake, or travel past. Ví dụ : "The faster runner overhauled his opponent in the final lap of the race. " Ở vòng cuối cùng của cuộc đua, vận động viên chạy nhanh hơn đã vượt qua đối thủ của mình. vehicle action traffic Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Kiểm tra kỹ lưỡng, sửa chữa lớn. To keep (running rigging) clear, and see that no hitch occurs. Ví dụ : "The stage crew overhauled the tangled ropes backstage after the curtain got stuck during the play rehearsal. " Đội ngũ hậu đài đã kiểm tra kỹ lưỡng và gỡ rối toàn bộ mớ dây thừng bị rối tung phía sau sân khấu sau khi màn sân khấu bị kẹt trong buổi diễn tập. nautical sailing Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Kiểm tra, lục soát. To search (a ship) for contraband goods. Ví dụ : "The customs officers overhauled the cargo ship, searching every container for illegal drugs and weapons. " Nhân viên hải quan đã kiểm tra, lục soát kỹ lưỡng tàu chở hàng, tìm kiếm ma túy và vũ khí trái phép trong từng container. nautical sailing police Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc