Hình nền cho puke
BeDict Logo

puke

/pjuːk/

Định nghĩa

noun

Mửa, chất nôn.

Ví dụ :

Nhìn thấy đồ ăn bốc mùi khó chịu, bụng Sarah quặn lại và cô ấy đã mửa ra một bãi lớn.
verb

Ví dụ :

Công ty đang gặp khó khăn đó đã phải bán tháo cổ phiếu để đáp ứng yêu cầu tiền ký quỹ.