BeDict Logo

rollout

/ˈroʊlaʊt/ /ˈroʊlˌaʊt/
Hình ảnh minh họa cho rollout: Sự triển khai, quá trình triển khai.
noun

Trước khi đưa ra quyết định cuối cùng về chiến lược tốt nhất cho trò chơi board game này, chúng tôi đã thực hiện một quá trình triển khai (rollout) để phân tích các kết quả tiềm năng của nó bằng cách chơi thử vị trí đó nhiều lần với các kết quả xúc xắc khác nhau.

Hình ảnh minh họa cho rollout: Sự khai triển tuần tự, biến thể trò chơi mở dần.
noun

Sự khai triển tuần tự, biến thể trò chơi mở dần.

Chúng tôi chơi một trò chơi bài mới, và cái kiểu "khai triển tuần tự" của trò chơi khiến nó rất thú vị vì mỗi vòng chúng tôi chỉ được xem một lá bài.