verb🔗ShareLàm nhòe, bôi bẩn. To obscure by blurring; to smear."The artist smudged the charcoal drawing, making the lines less distinct. "Người họa sĩ làm nhòe bức vẽ than chì, khiến cho các đường nét bớt rõ ràng hơn.appearanceartactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBôi bẩn, làm nhòe, làm lem. To soil or smear with dirt."The toddler was smudging his drawing with chocolate from his fingers. "Đứa bé đang bôi chocolate từ ngón tay lên bức vẽ, làm lem hết cả hình.appearanceactionmarkChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareXông khói. To use dense smoke to protect from insects."We were smudging the campsite with burning sage to keep the mosquitoes away. "Chúng tôi đang xông khói cây xô thơm quanh khu cắm trại để đuổi muỗi.insectenvironmentnatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareHun khói, xông khói. To stifle or smother with smoke."The campfire was smudging the nearby trees with thick, gray smoke. "Đống lửa trại đang hun khói vào những cây gần đó bằng làn khói xám dày đặc.environmentactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareXông khói, tẩy uế bằng khói hương. To burn herbs as a cleansing ritual (suffumigation)."Maria was smudging her new apartment with sage to clear out any negative energy. "Maria đang xông khói bằng cây xô thơm trong căn hộ mới của cô ấy để xua đuổi mọi năng lượng tiêu cực.ritualreligioncultureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareXông khói, xông hương. To subject to ritual burning of herbs (suffumigation, smudging)."Before the meditation session, she was smudging the room with sage to clear negative energy. "Trước buổi thiền, cô ấy xông khói cây xô thơm khắp phòng để xua đuổi năng lượng tiêu cực.ritualreligioncultureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự làm nhòe, sự bôi bẩn. The act of something being smudged."The whiteboard was covered in smudging after everyone tried to erase their work too quickly. "Bảng trắng đầy những vết nhòe vì mọi người cố gắng xóa bài làm của mình quá nhanh.markactionappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareVệt bẩn, vết nhòe. A stain or smear left by something being smudged."The child's messy drawing left a large smudging of crayon on the table. "Bức vẽ nguệch ngoạc của đứa trẻ để lại một vết nhòe lớn do màu sáp trên bàn.appearancemarkChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareXông khói, sự xông khói. Suffumigation."The ritual of smudging with sage filled the house with a pleasant, earthy aroma. "Nghi thức xông khói bằng cây xô thơm làm cho ngôi nhà tràn ngập một mùi hương đất dễ chịu.ritualreligioncultureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc