BeDict Logo

sovereigns

/ˈsɒv.ɹɪnz/ /ˈsɑv(ə)ɹɪnz/
Hình ảnh minh họa cho sovereigns: Đồng sovereign, đồng bảng Anh.
noun

Đồng sovereign, đồng bảng Anh.

Người sưu tập cẩn thận đánh bóng những đồng sovereign, đồng bảng Anh trong tủ trưng bày của mình, trân trọng trọng lượng và giá trị lịch sử của chúng như những thỏi vàng.

Hình ảnh minh họa cho sovereigns: Nhẫn vàng tây, nhẫn vàng ta.
noun

Nhẫn vàng tây, nhẫn vàng ta.

Ông nội anh tự hào khoe bộ sưu tập những chiếc nhẫn vàng tây to bản, mỗi chiếc một to hơn và hầm hố hơn chiếc trước, minh chứng cho những năm tháng thành công của ông.