BeDict Logo

swaggering

/ˈswæɡərɪŋ/ /ˈswæɡərɪn/
Hình ảnh minh họa cho swaggering: Hống hách, khoe khoang, huênh hoang, vênh váo.
verb

Hống hách, khoe khoang, huênh hoang, vênh váo.

Thằng bé lớn hơn hống hách đi nghênh ngang khắp sân chơi, đẩy những đứa bé nhỏ hơn và la lối khoe khoang mình khỏe mạnh thế nào.