Hình nền cho toweling
BeDict Logo

toweling

/ˈtaʊəlɪŋ/ /ˈtoʊəlɪŋ/

Định nghĩa

verb

Đánh bằng khăn, vụt bằng khăn.

Ví dụ :

Sau khi thắng cuộc thi bơi, cả đội phấn khích bắt đầu đùa nghịch vụt khăn vào nhau trong phòng thay đồ.