Hình nền cho venturing
BeDict Logo

venturing

/ˈvɛntʃərɪŋ/ /ˈvɛntʃɚrɪŋ/

Định nghĩa

verb

Mạo hiểm, dấn thân.

Ví dụ :

Việc mạo hiểm dấn thân ra ngoài trận bão tuyết để tìm kiếm sự giúp đỡ là một quyết định đầy rủi ro, nhưng lại cần thiết.