BeDict Logo

warehoused

/ˈweəraʊzd/ /ˈwerhaʊzd/
Hình ảnh minh họa cho warehoused: Bị giam giữ, bị cách ly, bị bỏ xó.
adjective

Sau nhiều năm bị bỏ mặc, những bệnh nhân lớn tuổi cảm thấy như bị bỏ xó và lãng quên trong viện dưỡng lão thiếu nhân viên này.