BeDict Logo

doubles

/ˈdʌbəlz/
Hình ảnh minh họa cho doubles: Cược xiên, cược kép.
noun

Anh ấy đã đặt toàn bộ tiền thắng được từ cuộc đua đầu vào cuộc đua thứ hai, hy vọng ván cược xiên của anh ấy sẽ trúng lớn.

Hình ảnh minh họa cho doubles: Số dấu phẩy động chính xác kép.
noun

Số dấu phẩy động chính xác kép.

Trong lớp học lập trình của chúng ta, giáo sư đã giải thích sự khác biệt giữa "floats" và "doubles," nhấn mạnh rằng số dấu phẩy động chính xác kép ("doubles") có thể lưu trữ các con số chính xác hơn rất nhiều.

Hình ảnh minh họa cho doubles: Gây nhiễu sóng, trùng sóng.
verb

Bạn có thể vui lòng lặp lại lần truyền tín hiệu vừa rồi được không? Có một trạm khác đang trùng sóng với bạn, gây nhiễu rồi.