

doubles
/ˈdʌbəlz/



noun
Bản sao, người song trùng.

noun



noun
Nhân đôi.

noun
Đánh đôi, cú đánh đôi.

noun
Cược xiên, cược kép.



noun

noun
Trong lớp học lập trình của chúng ta, giáo sư đã giải thích sự khác biệt giữa "floats" và "doubles," nhấn mạnh rằng số dấu phẩy động chính xác kép ("doubles") có thể lưu trữ các con số chính xác hơn rất nhiều.

noun


noun

noun
Cú đúp, hai chức vô địch.



noun
Song tấu.













verb


verb
Nhân đôi.

verb
Sau khi thấy chiến dịch marketing ban đầu thành công, công ty tăng gấp đôi chi tiêu cho quảng cáo trên mạng xã hội để tiếp cận được nhiều khán giả hơn nữa.



verb



verb
Gây nhiễu sóng, trùng sóng.




noun
