noun🔗ShareNgười nhào lộn trên không, diễn viên xiếc trên không. An acrobat performing high off the ground, defying a fall to earth, as on a trapeze or a tightrope."The audience gasped as the aerialist gracefully swung from the trapeze high above the circus ring. "Khán giả phải há hốc mồm kinh ngạc khi người nhào lộn trên không duyên dáng đu mình từ chiếc đu trên cao, phía trên vòng xiếc.entertainmentsportjobpersonactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareVận động viên nhào lộn trên không, người biểu diễn nhào lộn trên không. A specialist in freestyle aerials skiing"The young aerialist practiced her backflip on the trampoline before heading to the ski hill. "Trước khi lên đồi trượt tuyết, cô vận động viên nhào lộn trẻ tuổi tập cú lộn ngược ra sau trên bạt nhún.sportpersonjobentertainmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNgười điều khiển máy bay, phi công. One who operates a flying machine; a balloonist or aviator."Back in the early days of aviation, being an aerialist was a dangerous but glamorous job. "Ngày xưa, thuở sơ khai của ngành hàng không, làm phi công là một công việc nguy hiểm nhưng cũng đầy hào quang.personjobvehicleentertainmenttechnologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNhà lý thuyết nông nghiệp. A person whose knowledge of agriculture is purely academic and not derived from experience."Professor Thompson, despite being a renowned agricultural scientist and publishing numerous papers, was considered an aerialist by the local farmers; he had never actually worked on a farm. "Giáo sư Thompson, mặc dù là một nhà khoa học nông nghiệp nổi tiếng và đã xuất bản rất nhiều bài báo, vẫn bị những người nông dân địa phương coi là một nhà lý thuyết nông nghiệp suông, vì ông chưa bao giờ thực sự làm việc trên trang trại.personjobentertainmentartChat với AIGame từ vựngLuyện đọc