verb🔗ShareBao quanh, vây quanh. To surround; environ; enclose."The thick fog was belaying the small fishing boat, making it difficult to see the shore. "Sương mù dày đặc đang bao quanh chiếc thuyền đánh cá nhỏ, khiến cho việc nhìn thấy bờ biển trở nên khó khăn.nauticalsailingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTrang trí, tô điểm. To overlay; adorn."The artist was belaying the simple clay pot with delicate gold leaf, transforming it into a valuable piece. "Người nghệ sĩ đang tô điểm chiếc bình đất sét đơn sơ bằng lá vàng mỏng manh, biến nó thành một tác phẩm giá trị.appearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareVây hãm, bao vây, vây quanh. To besiege; invest; surround."The protesters were belaying the city hall, blocking all entrances and exits. "Những người biểu tình đang vây hãm tòa thị chính, chặn hết tất cả các lối vào và ra.militarywarChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChặn đánh, phục kích, cản trở. To lie in wait for in order to attack; block up or obstruct."The protesters were belaying the entrance to the office building, preventing employees from going inside. "Những người biểu tình đang chặn lối vào tòa nhà văn phòng, cản trở nhân viên vào bên trong.militarywaractionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGiữ dây bảo hiểm, neo dây. To make (a rope) fast by turning it around a fastening point such as a cleat or piton."The sailor was carefully belaying the mooring rope around the cleat to secure the boat. "Người thủy thủ cẩn thận neo dây neo vào cọc bích để giữ chặt thuyền.nauticalsailingsporttechnicalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGiữ dây bảo hiểm. To secure (a person) to a rope or (a rope) to a person."He would need an experienced partner to belay him on the difficult climbs."Anh ấy cần một người có kinh nghiệm giữ dây bảo hiểm cho anh ấy khi leo những vách đá khó.sporttechnicalactionsailingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareHuỷ bỏ, đình chỉ, hoãn lại. To lay aside; stop; cancel."Belay that order!"Hủy bỏ mệnh lệnh đó!actionnauticalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareDừng lại, ngưng lại. The general command to stop or cease.""Belaying that order; we need to change our plan." "Hủy lệnh đó đi; chúng ta cần thay đổi kế hoạch.sporttechnicalactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc