Hình nền cho belaying
BeDict Logo

belaying

/bɪˈleɪɪŋ/ /beˈleɪɪŋ/

Định nghĩa

verb

Bao quanh, vây quanh.

Ví dụ :

Sương mù dày đặc đang bao quanh chiếc thuyền đánh cá nhỏ, khiến cho việc nhìn thấy bờ biển trở nên khó khăn.