Hình nền cho broaching
BeDict Logo

broaching

/ˈbɹoʊtʃɪŋ/ /ˈbɹoʊtʃɪn/

Định nghĩa

verb

Khui, khoan (thùng), mở (vòi).

Ví dụ :

Người trồng nho cẩn thận khui thùng rượu để nếm thử loại rượu của năm nay.