BeDict Logo

cavaliers

/ˌkævəˈlɪrz/ /ˌkævəˈlɪərz/
noun

Ví dụ:

Trong cuộc nội chiến Anh, những người ủng hộ nhà vua, được gọi là kỵ binh, đã giao chiến với lực lượng của Nghị viện.

noun

Kỵ sĩ, hiệp sĩ, người hào hoa phong nhã.

Ví dụ:

Trong buổi tái hiện lịch sử, những kỵ sĩ dũng cảm, với mũ lông chim và gươm sáng loáng, đã dũng mãnh xông pha trên chiến trường.

noun

Kỵ sĩ, hiệp sĩ.

Ví dụ:

Trong buổi dạ vũ trang trọng, các kỵ sĩ, nổi bật với đôi bốt bóng loáng và cách cư xử hoàn hảo, đã hộ tống các quý cô ra sàn nhảy.

noun

Công sự nhô cao, ụ phòng thủ.

Ví dụ:

Từ thành lũy, những ụ phòng thủ nhô cao cho phép quân phòng thủ quan sát được toàn bộ quân địch đang tiến đến, nhờ đó có thể nhắm bắn chúng một cách hiệu quả.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "particularly" - Đặc biệt, nhất là.
/pəˈtɪkjəli/ /pəˈtɪkjəlɚli/

Đặc biệt, nhất .

"The apéritifs were particularly stimulating."

Những món khai vị đó đặc biệt kích thích vị giác.

Hình ảnh minh họa cho từ "uncircumcised" - Chưa cắt bao quy đầu, còn nguyên.
uncircumcisedadjective
/ʌnˈsɜːkəmsaɪzd/ /ʌnˈsɝkəmsaɪzd/

Chưa cắt bao quy đầu, còn nguyên.

"The doctor noted in the medical chart that the baby was uncircumcised. "

Bác sĩ ghi chú trong hồ sơ bệnh án rằng em bé chưa cắt bao quy đầu, vẫn còn nguyên.

Hình ảnh minh họa cho từ "effectively" - Hiệu quả, một cách hiệu quả.
/ɪˈfɛktɪvli/ /əˈfɛktɪvli/

Hiệu quả, một cách hiệu quả.

"The teacher effectively explained the complex math problem, making it easier for the students to understand. "

Giáo viên đã giải thích bài toán phức tạp một cách hiệu quả, giúp học sinh dễ hiểu hơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "approaching" - Đến gần, tiếp cận.
/əˈpɹəʊtʃɪŋ/ /əˈpɹoʊtʃɪŋ/

Đến gần, tiếp cận.

"The bus is approaching the stop, so get ready to board. "

Xe buýt đang đến gần trạm rồi, chuẩn bị lên xe đi thôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "impeccable" - Hoàn hảo, không tì vết, безупречный.
impeccableadjective
/ɪmˈpɛkəbəl/

Hoàn hảo, không vết, безупречный.

"He grew up in Norway, but he writes impeccable English."

Anh ấy lớn lên ở Na Uy, nhưng tiếng Anh của anh ấy thì hoàn hảo, không một lỗi nhỏ nào.

Hình ảnh minh họa cho từ "commanding" - Ra lệnh, chỉ huy.
/kəˈmɑːndɪŋ/ /kəˈmændɪŋ/

Ra lệnh, chỉ huy.

"The king commanded his servant to bring him dinner."

Nhà vua ra lệnh cho người hầu mang bữa tối đến cho mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "historical" - Lãng mạn lịch sử.
/hɪˈstɒɹɪkəl/ /hɪˈstɔːɹɪkəl/

Lãng mạn lịch sử.

"The historical romance novel was a bestseller in the bookstore. "

Cuốn tiểu thuyết lãng mạn lịch sử đó là một cuốn bán chạy nhất trong hiệu sách.

Hình ảnh minh họa cho từ "parliament" - Quốc hội, nghị viện.
/ˈpɑːləmənt/ /ˈpɑɹləmənt/

Quốc hội, nghị viện.

"The school's student parliament was summoned to discuss the new dress code. "

Hội đồng học sinh của trường, tương tự như một nghị viện nhỏ, đã được triệu tập để thảo luận về quy định mới về trang phục.

Hình ảnh minh họa cho từ "distinguished" - Phân biệt, nhận biết.
/dɪsˈtɪŋɡwɪʃt/

Phân biệt, nhận biết.

"The teacher distinguished the students' excellent essays from the others based on their insightful analysis. "

Giáo viên đã phân biệt những bài luận xuất sắc của học sinh với những bài còn lại dựa trên sự phân tích sâu sắc của chúng.

Hình ảnh minh họa cho từ "overlooking" - Nhìn ra, hướng ra, bao quát.
/ˌoʊvərˈlʊkɪŋ/ /ˌoʊvərˈlʊkɪŋˌ/

Nhìn ra, hướng ra, bao quát.

"Our hotel room overlooks the lake."

Phòng khách sạn của chúng tôi nhìn ra hồ.

Hình ảnh minh họa cho từ "surrounding" - Bao quanh, vây quanh, tỏa khắp.
/səˈɹaʊndɪŋ/

Bao quanh, vây quanh, tỏa khắp.

"The large oak tree surrounding the picnic area provided welcome shade. "

Cây sồi lớn bao quanh khu vực dã ngoại tạo nên bóng mát dễ chịu.

Hình ảnh minh họa cho từ "reenactment" - Tái hiện, diễn lại, phục dựng.
/ˌriːɪˈnæktmənt/ /ˌriːəˈnæktmənt/

Tái hiện, diễn lại, phục dựng.

"The class watched a reenactment of the first Thanksgiving to learn about its history. "

Để tìm hiểu về lịch sử ngày Lễ Tạ Ơn đầu tiên, cả lớp đã xem một buổi tái hiện lại sự kiện này.