BeDict Logo

chasseurs

/ʃæˈsɜːrz/ /ʃæsˈɜːrz/
noun

Lính khinh kỵ, lính bộ binh nhẹ.

Ví dụ:

"During the military parade, the chasseurs impressed the crowd with their speed and agility in the obstacle course. "

Trong cuộc diễu binh, các chiến sĩ khinh kỵ binh đã gây ấn tượng mạnh với khán giả bằng tốc độ và sự nhanh nhẹn của họ trên đường vượt chướng ngại vật.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "mushrooms" - Nấm, cây nấm.
/ˈmʌʃruːmz/

Nấm, cây nấm.

"Some mushrooms are edible and taste good, while others are poisonous and taste foul."

Một số loại nấm ăn được thì ngon, trong khi một số loại khác lại có độc và vị rất khó ăn.

Hình ảnh minh họa cho từ "families" - Gia đình, dòng họ, gia quyến.
/ˈfæməliz/

Gia đình, dòng họ, gia quyến.

"Our family lives in town."

Gia đình chúng tôi sống trong thị trấn.

Hình ảnh minh họa cho từ "regiments" - Trung đoàn.
/ˈɹɛdʒɪmənts/

Trung đoàn.

"The general inspected the assembled regiments before they deployed to the front lines. "

Vị tướng thanh tra các trung đoàn đã tập hợp trước khi họ được triển khai ra tiền tuyến.

Hình ảnh minh họa cho từ "equipped" - Trang bị, cung cấp.
/ɪˈkwɪpt/

Trang bị, cung cấp.

"The camping club equipped their tent with sturdy stakes so it wouldn't blow away in the wind. "

Câu lạc bộ cắm trại đã trang bị cho lều của họ những cái cọc chắc chắn để nó không bị gió thổi bay.

Hình ảnh minh họa cho từ "assisted" - Giúp đỡ, hỗ trợ.
/əˈsɪstɪd/

Giúp đỡ, hỗ trợ.

"This book will assist you in getting your life in order."

Cuốn sách này sẽ giúp bạn sắp xếp cuộc sống của mình đâu vào đấy.

Hình ảnh minh họa cho từ "impressed" - Ấn tượng, gây ấn tượng, làm cảm kích.
/ɪmˈpɹɛst/

Ấn tượng, gây ấn tượng, làm cảm kích.

"You impressed me with your command of Urdu."

Bạn đã làm tôi rất ấn tượng với khả năng sử dụng tiếng Urdu thành thạo của bạn.

Hình ảnh minh họa cho từ "especially" - Đặc biệt, nhất là.
/əˈspɛʃ(ə)li/

Đặc biệt, nhất .

"My sister is very helpful, especially when it comes to organizing things. "

Chị tôi rất hay giúp đỡ, nhất là khi cần sắp xếp mọi thứ.

Hình ảnh minh họa cho từ "containing" - Chứa, bao gồm.
/kənˈteɪnɪŋ/

Chứa, bao gồm.

"The box containing my old toys was stored in the attic. "

Cái hộp chứa đồ chơi cũ của tôi được cất trên gác mái.

Hình ảnh minh họa cho từ "messenger" - Người đưa tin, sứ giả.
/ˈmɛs.n̩.d͡ʒə/ /ˈmɛs.n̩.d͡ʒɚ/

Người đưa tin, sứ giả.

Người đưa tin đã giao lá thư quan trọng cho giáo viên.

Hình ảnh minh họa cho từ "efficiently" - Hiệu quả, một cách hiệu quả.
/ɪˈfɪʃəntli/ /ɛˈfɪʃəntli/

Hiệu quả, một cách hiệu quả.

Các sinh viên làm việc hiệu quả trong dự án của họ, hoàn thành nó trước thời hạn.

Hình ảnh minh họa cho từ "directions" - Phương hướng, chỉ dẫn, đường đi.
/daɪˈɹɛk.ʃənz/

Phương hướng, chỉ dẫn, đường đi.

"Keep going in the same direction."

Cứ tiếp tục đi theo hướng này.

Hình ảnh minh họa cho từ "attendant" - Người phục vụ, người hầu bàn, người coi sóc.
/əˈtɛndənt/

Người phục vụ, người hầu bàn, người coi sóc.

"Give your keys to the parking attendants and they will park your car for you."

Hãy đưa chìa khóa xe cho nhân viên giữ xe, họ sẽ đỗ xe giúp bạn.