BeDict Logo

cumulative

/ˈkjuːmjʊlətɪv/
Hình ảnh minh họa cho cumulative: Tích lũy, lũy kế, dồn tích.
 - Image 1
cumulative: Tích lũy, lũy kế, dồn tích.
 - Thumbnail 1
cumulative: Tích lũy, lũy kế, dồn tích.
 - Thumbnail 2
adjective

Điểm số lũy kế môn toán của học sinh này phản ánh tất cả các điểm kiểm tra, bài tập trên lớp và bài tập về nhà trong suốt học kỳ.