noun🔗ShareVật chia, vách ngăn, đồ phân chia. An object that separates."The teacher used cardboard dividers to separate the students' desks during the exam. "Trong kỳ thi, giáo viên dùng vách ngăn bằng bìa cứng để ngăn cách các bàn của học sinh.itemstationeryutensildevicethingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareCompa, thước cặp. A device resembling a drawing compass and used to transfer measurements of length."The carpenter used dividers to precisely mark equal distances on the wood before cutting it. "Người thợ mộc dùng compa để đánh dấu những khoảng cách bằng nhau một cách chính xác trên gỗ trước khi cắt.deviceutensilartmathtechnicalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareDải phân cách. The median or central reservation of a highway or other road where traffic in opposite directions are kept separated."The dividers on the highway prevent cars from accidentally driving into oncoming traffic. "Dải phân cách trên đường cao tốc giúp xe ô tô không vô tình đi lấn sang làn đường ngược chiều.trafficwaystructureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNgười chia rẽ, kẻ chia rẽ, người phân chia. A person who divides or separates."Sentence: "In the history class, the main dividers of Europe in the early 20th century were powerful countries and their leaders." "Trong lớp học lịch sử, những kẻ chia rẽ châu Âu chính trong đầu thế kỷ 20 là các quốc gia hùng mạnh và những nhà lãnh đạo của họ.personjobChat với AIGame từ vựngLuyện đọc