BeDict Logo

farces

/ˈfɑːrsɪz/ /ˈfɑːrsəz/
noun

Ví dụ:

Vở kịch của trường đầy những trò hề lố, ví dụ như các nhân vật vấp phải những vật thể vô hình và những màn nhầm lẫn thân phận vô lý hết sức.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "characters" - Nhân vật, vai.
/ˈkæɹəktəz/ /ˈkɛɹəktɚz/

Nhân vật, vai.

Các nhân vật trong cuốn sách đã trải qua một cuộc phiêu lưu ly kỳ.

Hình ảnh minh họa cho từ "including" - Bao gồm, kể cả.
/ɪnˈkluːdɪŋ/

Bao gồm, kể cả.

Tôi sẽ mua gói du lịch này nếu bạn bao gồm cả dịch vụ thuê xe hơi.

Hình ảnh minh họa cho từ "negotiations" - Đàm phán, thương lượng.
/nɪˌɡəʊʃiˈeɪʃənz/ /nɪˌɡoʊʃiˈeɪʃənz/

Đàm phán, thương lượng.

Cuộc đàm phán lương giữa nhân viên và công ty đã kết thúc với một thỏa hiệp mà cả hai bên đều đồng ý.

Hình ảnh minh họa cho từ "identities" - Tính đồng nhất, bản sắc.
/aɪˈdɛntɪtiz/ /ɪˈdɛntɪtiz/

Tính đồng nhất, bản sắc.

Cảnh sát đang điều tra xem dấu vân tay tìm thấy ở cả hai hiện trường vụ án có thể xác nhận tính đồng nhất của các nghi phạm hay không.

Hình ảnh minh họa cho từ "ridiculous" - Lố bịch, ngớ ngẩn, buồn cười.
ridiculousadjective
/ɹiːˈdɪkjʊləs/ /ɹɪˈdɪkləs/

Lố bịch, ngớ ngẩn, buồn cười.

Ý tưởng làm dự án ở trường của anh ấy, một cái bàn có gắn động cơ tên lửa, thật là lố bịch.

Hình ảnh minh họa cho từ "abounding" - Tràn đầy, dồi dào.
/əˈbaʊndɪŋ/

Tràn đầy, dồi dào.

Vào mùa xuân, khu vườn tràn ngập những bông hoa đầy màu sắc.

Hình ảnh minh họa cho từ "improbabilities" - Điều không chắc có, Sự khó xảy ra, Tính khó xảy ra.
/ˌɪmprɒbəˈbɪlətiz/ /ˌɪmprɑːbəˈbɪlətiz/

Điều không chắc , Sự khó xảy ra, Tính khó xảy ra.

Bất chấp việc trúng số là điều khó xảy ra, mọi người vẫn mua vé số với hy vọng đổi đời.

Hình ảnh minh họa cho từ "incidents" - Vụ việc, sự cố.
/ˈɪn.sɪ.dənts/

Vụ việc, sự cố.

Đó là một vụ việc mà anh ấy hy vọng sẽ quên đi.

Hình ảnh minh họa cho từ "featuring" - Đề cao, nhấn mạnh, chú trọng.
/ˈfiːtʃərɪŋ/ /ˈfiːtʃərɪn/

Đề cao, nhấn mạnh, chú trọng.

Bài kiểm tra toán tuần này chú trọng vào phân số, vì vậy hãy đảm bảo bạn học kỹ phần này.

Hình ảnh minh họa cho từ "situation" - Tình hình, hoàn cảnh, tình thế.
/sɪtjuːˈeɪʃən/

Tình hình, hoàn cảnh, tình thế.

Hoa Kỳ đang ở trong một tình thế khó xử vì nguy cơ vỡ nợ đang đến gần.

Hình ảnh minh họa cho từ "ludicrous" - Lố bịch, nực cười, ngớ ngẩn.
ludicrousadjective
/ˈljuː.dɪ.kɹəs/ /ˈluː.dɪ.kɹəs/

Lố bịch, nực cười, ngớ ngẩn.

Anh ta đã thực hiện một nỗ lực ứng cử vào chức vụ một cách lố bịch.

Hình ảnh minh họa cho từ "regularity" - Tính đều đặn, sự thường xuyên, quy tắc.
/ˌɹɛɡjuˈlæɹəti/

Tính đều đặn, sự thường xuyên, quy tắc.

Tôi xem chương trình đó một cách đều đặn.