noun🔗ShareTrò hề, sự lố bịch, sự nhảm nhí. A style of humor marked by broad improbabilities with little regard to regularity or method."The school play was a complete farce; the actors' lines were mumbled, the costumes were ridiculous, and the plot made no sense. "Vở kịch của trường đúng là một trò hề, từ lời thoại lảm nhảm của diễn viên, trang phục lố bịch đến cốt truyện chả đâu vào đâu cả.styleentertainmentliteratureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTrò hề, vở hài kịch lố bịch. A motion picture or play featuring this style of humor."The farce that we saw last night had us laughing and shaking our heads at the same time."Vở hài kịch lố bịch mà chúng tôi xem tối qua khiến chúng tôi vừa cười vừa lắc đầu ngán ngẩm.entertainmentmediastyleliteratureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTrò hề, chuyện lố bịch. A situation abounding with ludicrous incidents."The first month of labor negotiations was a farce."Tháng đầu tiên của các cuộc đàm phán lao động chỉ là một trò hề lố bịch.situationentertainmentstoryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTrò hề, sự lố bịch. A ridiculous or empty show."The political arena is a mere farce, with all sorts of fools trying to grab power."Chính trường chỉ là một trò hề lố bịch, với đủ loại kẻ ngốc cố gắng tranh giành quyền lực.entertainmentliteraturestylesocietyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNhân nhồi, đồ nhồi. Forcemeat, stuffing."The chef used a delicious chicken farce to stuff the turkey breast. "Đầu bếp đã dùng món nhân gà nhồi rất ngon để nhồi phần ức gà tây.foodChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNhồi, фар фар. To stuff with forcemeat."The chef will farce the chicken with a savory mixture of breadcrumbs, herbs, and vegetables before roasting it. "Đầu bếp sẽ nhồi gà với hỗn hợp bánh mì vụn, thảo mộc và rau củ thơm ngon trước khi quay.foodChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNhồi nhét, lèn. To fill full; to stuff."The chef farced the turkey with herbs and vegetables before roasting it. "Người đầu bếp nhồi nhét thảo mộc và rau củ vào bụng gà tây trước khi nướng.foodChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareVỗ béo, làm béo. To make fat."The chef tried to farce the turkey breast, hoping to make it look and feel more substantial. "Đầu bếp cố gắng vỗ béo phần ức gà tây, hy vọng làm cho nó trông đầy đặn và có cảm giác đầy đặn hơn.bodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗SharePhóng đại, làm lố. To swell out; to render pompous."The politician's speech farced with empty promises, trying to sound important but ultimately failing to convince anyone. "Bài diễn văn của chính trị gia đó được phóng đại bằng những lời hứa suông, cố gắng tỏ ra quan trọng nhưng cuối cùng chẳng thuyết phục được ai.appearancestyleentertainmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc