verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Làm xù lên, đánh tơi. To make something fluffy. Ví dụ : "The cat fluffed its tail." Con mèo xù lông đuôi lên. appearance style material Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Phồng lên, xù lên. To become fluffy, puff up. Ví dụ : "The cat fluffed its fur after waking up from a nap. " Con mèo xù bộ lông lên sau khi ngủ trưa dậy. appearance material Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Bồng bềnh. To move lightly like fluff. Ví dụ : "The dandelion seeds fluffed away on the gentle breeze. " Những hạt giống bồ công anh bay bổng theo làn gió nhẹ. nature action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Nói lắp, vấp, nói sai. (of an actor or announcer) To make a mistake in one's lines. Ví dụ : "During the school play, the nervous student fluffed his first line, but quickly recovered. " Trong buổi diễn kịch ở trường, cậu học sinh run quá nên đã bị vấp lời thoại đầu tiên, nhưng nhanh chóng lấy lại được bình tĩnh. entertainment stage communication language action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Hỏng, làm hỏng, trượt, vụng về. To do incorrectly, for example mishit, miskick, miscue etc. Ví dụ : "He fluffed the easy basketball shot right in front of the net. " Anh ấy vụng về làm trượt cú ném bóng rổ dễ dàng ngay trước rổ. sport action game Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Đánh rắm, xì hơi. To fart. Ví dụ : "Sitting through the long meeting, Michael tried not to laugh when his chair fluffed. " Ngồi trong cuộc họp dài dằng dặc, Michael cố nhịn cười khi cái ghế của anh ấy xì hơi. body physiology action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Kích thích, làm cho hưng phấn. To arouse (a male pornographic actor) before filming. Ví dụ : "The director had the actor fluffed before the scene to ensure he was fully aroused for the intimate sequence. " Để đảm bảo diễn viên nam hưng phấn tối đa cho cảnh thân mật, đạo diễn đã cho người kích thích anh ta trước khi quay. sex entertainment human body action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc