verb🔗ShareRút ngắn phối cảnh, thu ngắn hình. To render the image of an object such that it appears to be receding in space as it is perceived visually."The artist was foreshortening the arm in the drawing to make it look like it was reaching out from the page. "Người họa sĩ đang vẽ cánh tay theo lối rút ngắn phối cảnh trong bức vẽ để tạo cảm giác nó đang vươn ra khỏi trang giấy.artappearancestyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareRút ngắn, làm ngắn lại. To abridge, reduce, contract."The editor decided to foreshorten the article by cutting out the less important details. "Biên tập viên quyết định rút ngắn bài viết bằng cách cắt bỏ những chi tiết ít quan trọng.artappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLàm ngắn lại, rút ngắn. To make shorter."The artist used shading to foreshorten the arm in the drawing, making it appear shorter than it actually was. "Họa sĩ đã dùng kỹ thuật đổ bóng để rút ngắn cánh tay trong bức vẽ, khiến nó trông ngắn hơn so với thực tế.artChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự rút ngắn phối cảnh, phép перспектив rút gọn. A technique for creating the appearance that the object of a drawing is extending into space by shortening the lines with which that object is drawn."The artist used dramatic foreshortening in the drawing of the arm, making it appear to reach out from the page. "Trong bức vẽ cánh tay, họa sĩ đã sử dụng kỹ thuật rút ngắn phối cảnh một cách ấn tượng, khiến nó có vẻ như đang vươn ra khỏi trang giấy.arttechnicalappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự rút ngắn phối cảnh, sự thu ngắn hình. A similar contracted appearance in film or photography, etc."The foreshortening of the photo made the small dog look much bigger than it really was. "Sự thu ngắn hình trong bức ảnh làm cho con chó nhỏ trông to hơn nhiều so với kích thước thật của nó.artappearancemediatechnologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc