verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Há hốc, há miệng, ngạc nhiên há hốc mồm. To open the mouth wide, especially involuntarily, as in a yawn, anger, or surprise. Ví dụ : "The child was gaping with astonishment at the enormous birthday cake. " Đứa trẻ há hốc mồm kinh ngạc khi nhìn thấy chiếc bánh sinh nhật khổng lồ. body physiology action sensation Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Há hốc mồm, trố mắt nhìn. To stare in wonder. Ví dụ : "The children were gaping at the magician as he pulled a rabbit from his hat. " Bọn trẻ há hốc mồm trố mắt nhìn nhà ảo thuật khi ông ấy lôi một con thỏ ra khỏi mũ. sensation action appearance mind human Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Hở, há hốc, mở toang. To open wide; to display a gap. Ví dụ : "The dog was gaping, panting heavily after a long walk in the summer heat. " Con chó há hốc mồm, thở hổn hển sau một chuyến đi bộ dài dưới cái nóng mùa hè. gap appearance action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Há miệng, Trề môi. Of a cat: to open the passage to the vomeronasal organ, analogous to the flehming in other animals. Ví dụ : "The cat, intrigued by the new scent on the rug, was gaping, its mouth slightly open as it analyzed the smell. " Con mèo, tò mò về mùi hương mới trên tấm thảm, há miệng ra, miệng hơi hé mở khi nó đang phân tích mùi hương đó. animal physiology biology anatomy Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Hở rộng, toác hoác. Wide open. Ví dụ : "There’s a gaping hole in the fence." Có một cái lỗ hở toác trên hàng rào. appearance condition gap Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự há hốc mồm, sự ngáp. The act of one who gapes. Ví dụ : "The child's gaping at the colorful fireworks display was mesmerising. " Việc đứa trẻ há hốc mồm nhìn màn pháo hoa rực rỡ thật là say mê. action physiology Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Vết hở, Chỗ hở toác. Something gaping; something agape. Ví dụ : "The gaping hole in the wall needed to be repaired. " Cái lỗ hở toác trên tường cần được sửa lại. gap appearance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc