verb🔗ShareTiết kiệm, quản lý chặt chẽ, sử dụng hiệu quả. To manage or administer carefully and frugally; use to the best advantage; economise."The student husbanded her limited allowance by packing lunch instead of buying it at school. "Cô sinh viên tiết kiệm tiền tiêu vặt ít ỏi của mình bằng cách tự chuẩn bị cơm trưa thay vì mua ở trường.economybusinessfinanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTiết kiệm, dành dụm. To conserve."To save money for a new computer, Sarah diligently husbanded her weekly allowance. "Để tiết kiệm tiền mua máy tính mới, Sarah đã cần mẫn dành dụm từng đồng tiền tiêu vặt hàng tuần.economyfinancebusinessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareCày cấy, trồng trọt, vun trồng. To till; cultivate; farm; nurture."The farmer husbanded his land carefully, ensuring a bountiful harvest. "Người nông dân cày cấy đất đai cẩn thận, đảm bảo một vụ mùa bội thu.agriculturefamilyenvironmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGả chồng. To provide with a husband."In the old stories, princesses were often husbanded to princes from neighboring kingdoms to secure peace. "Trong những câu chuyện cổ, công chúa thường được gả chồng cho hoàng tử từ các vương quốc lân cận để bảo đảm hòa bình.familyhumanpersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLàm chồng, chăm sóc, gánh vác trách nhiệm. To engage or act as a husband to; assume the care of or responsibility for; accept as one's own."After her parents passed away, John husbanded his younger sister, ensuring she had a home, food, and support to finish her education. "Sau khi bố mẹ mất, John đã làm tròn trách nhiệm như một người chồng (dành cho em gái), đảm bảo em gái có nhà ở, thức ăn và sự hỗ trợ để hoàn thành việc học.familyactionhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareTiết kiệm, được bảo tồn. Conserved."The family husbanded their resources during the recession, cutting back on expenses to make ends meet. "Gia đình đã tiết kiệm tối đa các nguồn lực của họ trong thời kỳ suy thoái, cắt giảm chi phí để trang trải cuộc sống.economyfinancebusinessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc