Hình nền cho miscarry
BeDict Logo

miscarry

/ˌmɪsˈkæɹi/

Định nghĩa

verb

Sẩy thai, hỏng, thất bại.

Ví dụ :

Người công nhân xây dựng không may bị tai nạn chết người trong lúc làm việc trên mái nhà.