Hình nền cho preform
BeDict Logo

preform

/priˈfɔrm/ /ˌpriˈfɔrm/

Định nghĩa

noun

Phôi, bán thành phẩm.

Ví dụ :

Nhà sản xuất chai nhựa tạo ra một phôi nhỏ, hình ống, sau đó được làm nóng và thổi phồng thành hình dạng chai cuối cùng.
noun

Phôi, bán thành phẩm.

Ví dụ :

Nhà khảo cổ cẩn thận phủi lớp đất đi, để lộ ra một phôi đá lửa, bằng chứng cho thấy người tiền sử đã từng chế tác công cụ tại chính nơi này.
noun

Từ phục dựng.

Ví dụ :

Nhà ngôn ngữ học suy đoán rằng "helpen," có nghĩa là "người giúp đỡ," có thể là một từ phục dựng của từ "help" hiện đại, gợi ý về một quá khứ khi danh từ và động từ chưa được phân biệt rõ ràng như bây giờ.