Hình nền cho professing
BeDict Logo

professing

/prəˈfesɪŋ/

Định nghĩa

verb

Tuyên thệ, làm lễ tuyên hứa, kết nạp.

Ví dụ :

Sơ Agnes đã được kết nạp vào dòng tu và chính thức trở thành một nữ tu vào năm ngoái.
verb

Tuyên bố, tự nhận, khẳng định.

Ví dụ :

Cô ấy cứ trượt mấy bài kiểm tra lịch sử, dù luôn miệng tự nhận là hiểu biết sâu sắc về môn này.