adjective🔗ShareThiếu thận trọng, hấp tấp, vội vàng. Acting too quickly without considering the risks and consequences; not careful; hasty."rash words spoken in the heat of debate"Những lời nói vội vàng trong lúc tranh cãi nảy lửa.attitudecharacteractionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareGiòn tan. So dry as to fall out of the ear with handling, as corn."The corn in the field was so rasher after the long drought that it crumbled to dust when the farmer tried to harvest it. "Sau trận hạn hán kéo dài, bắp ngoài đồng khô đến mức giòn tan, vừa chạm vào là vỡ vụn thành bụi khi người nông dân cố thu hoạch.agriculturefoodplantnatureconditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareCấp bách, khẩn cấp. Requiring sudden action; pressing; urgent."The rasher need for blood donors following the accident prompted an immediate city-wide appeal. "Nhu cầu cấp bách về người hiến máu sau vụ tai nạn đã thúc đẩy một lời kêu gọi khẩn cấp trên toàn thành phố.actionattitudesituationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareNhanh chóng, mau lẹ. Fast-acting."The rasher response of the emergency services prevented a major catastrophe. "Phản ứng nhanh chóng của đội cứu hộ đã ngăn chặn một thảm họa lớn.characterattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareMiếng thịt xông khói, lát thịt xông khói. A strip of bacon."I cooked a rasher of bacon for my breakfast sandwich this morning. "Sáng nay tôi chiên một miếng thịt xông khói để làm bánh mì kẹp cho bữa sáng.foodChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareThái lát mỏng. To cut into rashers."The cook rasher the ham for the picnic sandwiches. "Người đầu bếp thái lát mỏng thịt nguội để làm bánh mì sandwich cho buổi dã ngoại.foodactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc