BeDict Logo

rudder

/ˈɹʌdə(ɹ)/ /ˈɹʌdɚ/
Hình ảnh minh họa cho rudder: Bánh lái, bánh lái phương hướng.
noun

Phi công đạp chân vào bàn đạp bánh lái phương hướng, khiến máy bay rẽ sang trái.